- Brand
- Unknown
- Category
- Pending
- Primary Subcategory
- Pending
Integration details
Description
FinLens helps users research Vietnam's listed equities and financial markets in ChatGPT. It retrieves company, price, and intraday data; compares financial statements, peers, and valuation; and analyzes flows, technical signals, funds, bonds, warrants, dividends, macro data, news, and broker research. It is informational research only and does not execute trades or provide personalized investment advice.
- Integration type
- Plugin
- Verification status
- Not applicable
- Platform
- ChatGPT
- Category
- Pending
- Primary Subcategory
- Pending
- Secondary Subcategories
- None listed
- Brand
- Unknown
- Access
- Account required
- First tracked
- 2026-10-02
- Tool count
- 107
- Geography
- US
The broad Category that contains the Primary Subcategory.
The Primary Subcategory used for this profile’s headline score.
Other Subcategories where the Integration is listed.
ChatGPT Plugin discovery is coming soon
ChatGPT can surface a Plugin when it matches a user's request.Your Plugin Discovery Score measures how often yours appears.
No spam. Unsubscribe any time.
What discovery looks like

Get alerts for FinLens
Get updates when FinLens’s Discoverability Score or category rank changes.
Competitive lineup
107 tools agents can invoke
Backtest chiến lược tín hiệu (long-only) bằng vectorbt: tổng lợi nhuận, CAGR, Sharpe, Sortino, max drawdown, win rate, profit factor — so với mua-giữ chính mã đó. Khi backtest 1 mã: kèm danh sách lệnh (mỗi lệnh có GIÁ TRỊ INDICATOR tại phiên vào/thoát — entry_indicators/exit_indicators) + indicator_series N phiên cuối để diễn giải chính xác, không phải ước lượng. Hỗ trợ mô phỏng chu kỳ thanh toán VN qua `t_plus` (chiến lược ngắn ngày NÊN bật t_plus=2/3 để sát thực tế). Mặc định 5 năm gần nhất. Kết quả quá khứ không đảm bảo tương lai.
signals_backtest
Backtest danh mục bằng vectorbt: tỷ trọng cố định (weights) hoặc tái tối ưu định kỳ (method); so sánh với VNINDEX (tổng lợi nhuận, CAGR, Sharpe, Sortino, max drawdown, excess return). Kết quả quá khứ không đảm bảo tương lai.
portfolio_backtest
Liệt kê báo cáo phân tích của CTCK (mới nhất trước), trả report_id để dùng cho research_read_report / research_download_report. scope=company lấy báo cáo theo mã; industry lấy báo cáo ngành (kèm query=tên ngành); macro/market lấy báo cáo vĩ mô / tổng quan thị trường. Tối đa 10 báo cáo trong 3 tháng gần nhất; KHÔNG kèm liên kết nguồn.
research_list_reports
Lấy báo cáo tài chính (cân đối kế toán / KQKD / lưu chuyển tiền tệ) dạng cây line-item kèm giá trị qua N kỳ gần nhất (đơn vị VND). Dùng parent_id để dựng cây. Cấu trúc khác nhau theo loại DN (CT/NH/CK/BH). period_type='ttm' (cả 4 nhóm CT/NH/CK/BH, chỉ KQKD/LCTT): mỗi cột = lũy kế 4 quý gần nhất — KHÔNG áp dụng cho bảng cân đối (số dư thời điểm).
fundamental_get_statement
Bóc tách MỘT mục thuyết minh BCTC qua N kỳ — số liệu CHI TIẾT mà báo cáo tóm tắt KHÔNG có. Hỗ trợ DN phi tài chính (CT: tiền/tồn kho/nợ vay/doanh thu/giá vốn), ngân hàng (NH: dư nợ theo nhóm/ngành/chất lượng, tiền gửi...) VÀ chứng khoán (CK: danh mục tự doanh giá gốc/thị trường, margin, doanh thu môi giới/tự doanh). `section` phải đúng loại của mã (dùng fundamental_list_notes để tra). `lines` = các dòng LEAF chi tiết; mỗi dòng kèm `composition_pct` (tỷ trọng trên SUBTOTAL mục — Σ leaf ≈ 100%), `yoy`, giá trị (VND & tỷ). Mục KQKD cộng dồn (năm=Σ4 quý, ttm=4 quý rời rạc gần nhất; quý nguồn lũy kế YTD đã quy RỜI RẠC); mục số dư lấy cuối kỳ. `period_basis` cho cơ sở thực dùng. Dòng `reported=false` = DN KHÔNG công bố (≠0). CT + NH + CK; ratio phân số. 💡 Lens phái sinh: NH (bank_asset_quality/bank_funding/bank_income), CK (securities_portfolio/securities_income).
fundamental_get_notes
Ảnh chụp VĨ MÔ một-lần (top-down): gom ~23 chỉ tiêu chính theo bloc GROWTH / INFLATION / EXTERNAL / MONETARY / RATES. Mỗi chỉ tiêu: giá trị mới nhất + điểm liền trước + chiều (up/down/flat), kèm kỳ/đơn vị. Dùng để định khung vĩ mô trước khi soi cổ phiếu/trái phiếu. Mỗi chỉ tiêu có TẦN SUẤT riêng (Daily FX/lãi suất vs Quarterly GDP) — đọc `period` từng dòng.
fin_dashboard
'Bức tường đáo hạn': TP đáo hạn N tháng tới, nhóm theo tháng (+ top DN đáo hạn nhiều nhất) → RỦI RO tái cấp vốn/dòng tiền. Lọc theo toàn thị trường, 1 DN, hoặc 1 ngành (BĐS, ngân hàng…). ĐƠN VỊ: `*_volume` (bucket/total) = SỐ TRÁI PHIẾU (KHÔNG phải tiền); dùng `*_value_bil` (tỷ VND = Σ KL×mệnh giá từng lô) khi nói về giá trị đáo hạn/dư nợ.
bond_maturity_wall
Chi tiết đầy đủ 1 trái phiếu: mọi trường + nhãn tiếng Việt (từ bond.column_dict) + giá trị. Không tìm thấy → gợi ý dùng bond_search.
bond_get
Chi tiết phân tích một bài: tóm tắt, sentiment, mọi mã liên quan kèm trọng số + lý do, ngành ICB (nguồn 'db' = ngành thật của DN, 'llm' = suy từ ngữ cảnh), từ khoá, và `key_data_table` — bảng markdown SỐ LIỆU TRỌNG YẾU trích từ bài (doanh thu, lợi nhuận, % tăng trưởng, giá mục tiêu...; null nếu bài không có số liệu). Kèm sapo gốc của bài.
news_get_article
Chuỗi thời gian theo THÁNG của trị giá XNK 1 mặt hàng / nước / tỉnh — để xem xu hướng & momentum (chỉ báo sớm trước GDP/lợi nhuận quý). Trị giá tháng + lũy kế.
gso_trade_series
CHUỖI cán cân thương mại theo thời gian: xuất khẩu, nhập khẩu, cán cân (USD) mỗi kỳ — để xem XU HƯỚNG xuất siêu/nhập siêu (balance>0 = xuất siêu).
fin_trade_balance_series
Chuỗi thời gian của MỘT chỉ tiêu lá (sắp tăng dần theo ngày). `value` sẵn sàng hiển thị theo `unit` (đúng như nguồn; multiplier chỉ là metadata, không nhân vào). Trả kèm `available_frequencies` — nếu >1 (chỉ tiêu '(Q,Y)') có thể gọi lại với `frequency` khác. Truyền nhầm id node cha (topic)/no_data → lỗi kèm danh sách lá con query được. Lọc theo obs_date thực.
fin_get_series
CHẤT LƯỢNG TÀI SẢN ngân hàng — chỉ tiêu rủi ro tín dụng QUAN TRỌNG NHẤT (thuyết minh mục 4 nhóm nợ + mục 9 dự phòng). Trả **NPL** (nợ nhóm 3+4+5 / tổng dư nợ), **nợ nhóm 2 (SML)** cảnh báo sớm, cơ cấu 5 nhóm nợ, và **bao phủ nợ xấu** (LLR coverage = dự phòng / NPL — >100% = đệm dày). `signal` đọc mức NPL (ngưỡng quy định ~3%), xu hướng, đủ/thiếu dự phòng. CHỈ ngân hàng (NH); đơn vị tỷ VND, ratio dạng phân số.
fundamental_bank_asset_quality
Chất lượng VỐN LƯU ĐỘNG (thuyết minh): cơ cấu PHẢI THU ngắn hạn khác (mục 3 — gồm cổ tức/người lao động/khác, dấu hiệu bên liên quan) + cơ cấu TỒN KHO (mục 4 — NVL/dở dang/thành phẩm/hàng hoá) + cờ `finished_goods_pct` (thành phẩm+hàng hoá / tồn kho — cao = cầu yếu/khó tiêu thụ). `signal` cảnh báo tồn kho thành phẩm chất đống / phải thu khác tăng mạnh. CHỈ DN phi tài chính (CT).
fundamental_working_capital
Danh mục ~35 CHỈ TIÊU CHÍNH đã chọn sẵn theo 7 nhóm: tăng trưởng/sản xuất–tiêu thụ, lạm phát, ngoại thương–FDI, CÁN CÂN THANH TOÁN (BOP), NGÂN SÁCH (tài khóa), tiền tệ–tín dụng, lãi suất–đường cong TPCP–tỷ giá — 'lối tắt' thay cho việc duyệt 2797 lá. Mỗi mục kèm `indicator_id` (gọi thẳng fin_get_series/fin_compare), `bloc`, đơn vị, ngày dữ liệu mới nhất. Đều là node lá query được.
fin_list_key_indicators
Tóm tắt chỉ tiêu tài chính tính sẵn. DN thường (CT): định giá (P/E,P/B,EPS), sinh lời (ROE,ROA,biên LN), hiệu quả, thanh khoản, dòng tiền (CFO,FCF), tăng trưởng, quy mô & đòn bẩy. NGÂN HÀNG (NH): bộ chỉ tiêu riêng — NIM, CIR, COF, YOEA, nợ xấu (npl_ratio, nhóm 2, coverage), an toàn vốn (CAR, VCSH/TS), thanh khoản (LDR, vốn liên NH), cơ cấu thu nhập, tăng trưởng tín dụng/huy động, PPOP. CHỨNG KHOÁN (CK): cơ cấu doanh thu (môi giới/margin/tự doanh/IB), chất lượng LN (unrealized_to_pbt, realized_profit), margin (margin_to_equity vs trần 2x, thị phần), tự doanh (prop_to_equity), đòn bẩy (debt_to_equity, interest_coverage). BẢO HIỂM (BH): nghiệp vụ (underwriting_margin, loss_ratio_retained, ceded_ratio), dự phòng (reserve_to_net_premium, hoàn nhập), đầu tư (investment_yield, tỷ trọng chứng khoán), vốn (premium_leverage), cơ cấu LN (financial_profit_to_pbt). `snapshot` là kỳ mới nhất; `periods` theo từng kỳ. CẢ 4 NHÓM — CT phi tài chính, ngân hàng (NH), chứng khoán (CK), bảo hiểm (BH) — LUÔN kèm `ttm` (lũy kế 4 quý gần nhất, số dư lấy cuối kỳ). CT: định giá P/E·P/S·EV/EBITDA + biên LN/ROE/ROA/EBITDA/FCF/tăng trưởng theo TTM. NH/CK/BH: số tuyệt đối (NH: PPOP/LNST/dự phòng/TNHĐ; CK: doanh thu HĐ/LNST/LN thực hiện + cơ cấu DT; BH: phí thuần/bồi thường/chi phí/hoàn nhập dự phòng) & tăng trưởng theo TTM — LƯU Ý tỷ lệ NH/CK/BH (ROE/NIM/CIR/ROS) ở dòng quý vốn ĐÃ là TTM (đừng annualize lại). ƯU TIÊN dùng `ttm` để suy luận thay vì 1 quý đơn. Ratio %: dạng phân số (0.03 = 3%).
fundamental_get_key_metrics
CUNG-CẦU ĐẶT LỆNH của một mã theo phiên — lệnh ĐẶT vào sổ (ý định mua/bán), KHÁC hoàn toàn lệnh khớp. Mỗi phiên trả: imbalance_pct (bên nào áp đảo về LƯỢNG đặt, ±100) và size_diff_pct (bên nào đặt lệnh TO hơn, ±100 — dương = lệnh mua to 'tay to gom', âm = lệnh bán to) + KL trung bình mỗi lệnh mua/bán. Tín hiệu đắt nhất là PHÂN KỲ hai lớp (vd KL đặt cân bằng nhưng lệnh bán to gấp nhiều lần = cung thật bị che) — tool tự gắn nhãn/flag các phiên phân kỳ. size_diff NULL = nguồn mất dữ liệu số lệnh (không phải cân bằng). Dữ liệu về SAU phiên (~17h); phiên đang nạp dở bị loại. Không có dữ liệu cho phái sinh/chứng quyền. KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
stocks_supply_demand
Cơ cấu CHI PHÍ SXKD THEO YẾU TỐ (NVL/nhân công/khấu hao/dịch vụ mua ngoài/chi khác) — lăng kính ĐÒN BẨY HOẠT ĐỘNG. Mỗi yếu tố kèm tỷ trọng trên tổng chi phí + trên doanh thu (pct_of_revenue) + YoY; tách `fixed_pct` (nhân công+khấu hao) vs `variable_pct` (NVL+thuê ngoài+khác) và `signal` diễn giải vì sao biên LN nhạy/ổn với sản lượng. Mục KQKD (cộng dồn): năm=Σ4 quý, ttm=4 quý gần nhất. CHỈ DN phi tài chính (CT).
fundamental_cost_structure
Cơ cấu DOANH THU & BIÊN LN GỘP (thuyết minh): doanh thu theo DÒNG (mục 28: hàng hoá/dịch vụ/xây lắp) + composition%, giảm trừ doanh thu (29), **doanh thu THUẦN (28−29)**, giá vốn (30) + cơ cấu, **biên LN gộp**. `signal` đọc mức tập trung nguồn thu + xu hướng biên. Mục KQKD (cộng dồn): năm=Σ4 quý, ttm=4 quý gần nhất (quý nguồn lũy kế YTD đã quy rời rạc). CHỈ DN phi tài chính (CT); đơn vị tỷ VND, ratio dạng phân số. ⚠️ Đây là phân loại theo BẢN CHẤT KẾ TOÁN (hàng hoá/dịch vụ/xây lắp), KHÔNG phải SEGMENT quản trị (mảng kinh doanh/công ty con) hay phân tách ĐỊA LÝ (nội địa/xuất khẩu) — cho cơ cấu segment hãy dùng research_read_report.
fundamental_revenue_breakdown
CƠ CẤU DOANH THU công ty chứng khoán (thuyết minh mục 58-62). Tách doanh thu hoạt động thành **TỰ DOANH** (lãi bán TSTC + đánh giá lại + cổ tức/lãi), **CHO VAY MARGIN**, **MÔI GIỚI**, **IB** (bảo lãnh/phát hành), **TƯ VẤN**, KHÁC — mỗi mảng kèm tỷ trọng + YoY; cho biết mô hình KD nghiêng môi giới/tự doanh/cho vay (nhạy thị trường). Kèm chi phí HĐKD (63)/tài chính (67)/QLDN (68). `signal` đọc mức tập trung + tính chu kỳ. Mục KQKD (cộng dồn): năm=Σ4 quý, ttm=4 quý gần nhất. CHỈ chứng khoán (CK); đơn vị tỷ VND, ratio dạng phân số.
fundamental_securities_income
CƠ CẤU HUY ĐỘNG ngân hàng (thuyết minh mục 11 tiền gửi theo loại + mục 13 theo nhóm KH). Trả **CASA** (tiền gửi KHÔNG kỳ hạn / tổng — CASA cao = chi phí vốn thấp, đệm NIM), tỷ trọng có kỳ hạn, cơ cấu theo loại tiền gửi & nhóm khách hàng. `signal` đọc lợi thế/bất lợi chi phí vốn + xu hướng CASA. CHỈ ngân hàng (NH).
fundamental_bank_funding
Cơ cấu NỢ VAY (thuyết minh mục 16 ngắn hạn + 26 dài hạn): tỷ trọng ST/LT, **% nợ DH đến hạn 12 tháng** (refinance_due_pct — áp lực tái cấp vốn), cơ cấu công cụ (ngân hàng/trái phiếu/thuê tài chính), số dư TRÁI PHIẾU phát hành. `signal` đọc rủi ro kỳ hạn/thanh khoản. Nếu có trái phiếu → bắc cầu sang `bond_*` (lịch đáo hạn, lãi suất). CHỈ DN phi tài chính (CT); đơn vị tỷ VND, ratio dạng phân số.
fundamental_debt_structure
CƠ CẤU THU NHẬP & HIỆU QUẢ ngân hàng (thuyết minh mục 17-24). Trả **NII** (thu nhập lãi 17 − chi phí lãi 18), thu ngoài lãi (dịch vụ/ngoại hối/CK/khác), **TOI** (tổng thu nhập hoạt động), **CIR** (chi phí hoạt động/TOI — thấp=hiệu quả), **PPOP** (LN trước dự phòng), và cơ cấu thu nhập (NII vs ngoài lãi = mức đa dạng hoá). `signal` đọc mức phụ thuộc thu nhập lãi + hiệu quả chi phí + xu hướng. Mục KQKD (cộng dồn): năm=Σ4 quý, ttm=4 quý gần nhất. CHỈ ngân hàng (NH); đơn vị tỷ VND, ratio dạng phân số.
fundamental_bank_income
CỔ PHIẾU ĐƯỢC QUỸ NẮM NHIỀU NHẤT (toàn thị trường) — đảo chiều holdings ra bảng xếp hạng. metric: n_funds (bao nhiêu quỹ nắm) | value (tổng giá trị VND) | pct_float (% cổ phiếu lưu hành các quỹ đang nắm) | weight (mức 'ưu ái' = Σ tỷ trọng). Mỗi mục KÈM `by_type` tách TỔNG theo từng loại quỹ (Quỹ mở/ETF/đóng/thành viên — ETF nắm cơ học bám rổ, quỹ mở nắm chủ động) + `asset_class` (stock vs chứng chỉ quỹ). Lọc loại quỹ / ngành ICB; `min_funds` loại nhiễu vị thế đơn lẻ. Trả lời 'cổ phiếu nào được quỹ gom nhiều nhất?', 'mã nào quỹ nắm nhiều % lưu hành nhất?'. Mỗi quỹ lấy kỳ mới nhất; hand off fund_stock_ownership.
fund_top_stocks
SỞ HỮU QUỸ của 1 cổ phiếu (đảo chiều — 'smart money'): các quỹ đang nắm mã này + tỷ trọng + KL, TỔNG KL, và XU HƯỚNG khối quỹ (GOM/XẢ — số quỹ tăng vs giảm tỷ trọng vs kỳ trước). Đo niềm tin tổ chức vào cổ phiếu. KÈM handoff sang fundamental_*/flows_*/fin_macro_context. Dữ liệu cuối tháng (có độ trễ).
fund_stock_ownership
CẦU NỐI ngược cổ phiếu → vĩ mô: từ ticker → ngành ICB → các ĐỘNG LỰC kinh tế tác động (kèm chiều tailwind/headwind/cost_input + giá trị & xu hướng mới nhất + hàm ý). Dùng để hiểu lực vĩ mô nào đang chi phối 1 cổ phiếu. Ngành NGOẠI THƯƠNG kèm `trade_exposure` = XK/NK THỰC của mặt hàng đại diện (kim ngạch tháng + %YoY + top nước đối tác, từ fin_trade_*). KÈM `handoff` sang fin_trade_matrix/fundamental_*/bond_*. LƯU Ý: gợi ý liên hệ, KHÔNG phải khuyến nghị.
fin_macro_context
Danh mục chỉ báo kỹ thuật + cú pháp rule DSL (operators, mode strict/within/ sequence, ví dụ spec) để xây strategy spec cho signals_screen / signals_backtest / signals_optimize. Kèm thư viện MẪU HÌNH GIÁ đặt tên sẵn (field `patterns`: 2 đỉnh/ 2 đáy, vai-đầu-vai, cốc tay cầm... dùng với indicator PATSIM hoặc signals_detect_patterns) và mẫu hình nến TA-Lib CDL* (query='CDL'). Gọi tool này TRƯỚC khi dựng spec lần đầu.
signals_list_indicators
X-QUANG DANH MỤC quỹ: top cổ phiếu nắm giữ (mã, tỷ trọng %, KL) + PHÂN BỔ NGÀNH (ICB) + tổng tỷ trọng cổ phiếu + THAY ĐỔI vs kỳ trước (mua mới/bán hết/±tỷ trọng). Hiểu chiến lược & vị thế thực của quỹ.
fund_holdings
DANH MỤC TỰ DOANH công ty chứng khoán (thuyết minh mục 7 giá gốc + mục 8 giá thị trường). Trả cơ cấu theo lớp tài sản **FVTPL / AFS / HTM / cho vay (gồm margin) / dài hạn**, mỗi lớp có giá gốc, giá thị trường và **lãi/lỗ CHƯA thực hiện** (mark-to-market), cùng **dư nợ margin** (7.4.1). `signal` đọc mức tập trung danh mục + vị thế lãi/lỗ chưa thực hiện + quy mô margin. CHỈ chứng khoán (CK); đơn vị tỷ VND, ratio dạng phân số.
fundamental_securities_portfolio
Danh sách DN phát hành TP + thống kê gộp, xếp theo dư nợ (giá trị tiền). Dùng bond_issuer_profile để xem hồ sơ nợ chi tiết + cầu nối cổ phiếu. ĐƠN VỊ: `outstanding_volume` = SỐ TRÁI PHIẾU (KHÔNG phải tiền); dùng `outstanding_value_bil` (tỷ VND = Σ KL×mệnh giá từng lô) khi nói về tiền/dư nợ.
bond_list_issuers
Liệt kê các chỉ số/nhóm thị trường (VNINDEX, HNX, UPCOM, VN30...). Trả mã + tên để dùng làm tham số cho các tool khác.
market_list_indices
Liệt kê ngành theo phân loại ICB (mã + tên + cấp). Dùng để map mã ngành sang tên hoặc duyệt cây ngành. KHÔNG trả danh sách cổ phiếu trong ngành.
market_list_sectors
Duyệt CÂY chỉ tiêu (1 cấp con). Mỗi node có `kind` (topic/series/discontinued/no_data) + `queryable`: node cha (topic, unit rỗng) hiện ra để hiểu cấu trúc nhưng KHÔNG query giá trị — chỉ node lá `queryable=true` mới gọi fin_get_series được. Gọi lại fin_browse(id node con) để đi sâu.
fin_browse
Phân tích dòng tiền giao dịch của một mã theo `focus`. - focus='smart_money'/'all': net theo nhóm NĐT (khối ngoại, tự doanh, tổ chức & cá nhân trong nước) + smart money vs cá nhân, cường độ/streak, room ngoại, xác nhận giá, TÍN HIỆU (tích luỹ/phân phối/phân kỳ) + cảnh báo. Tự doanh/tổ chức/cá nhân trong nước về sau ~18h → kỳ lũy kế TỰ NEO vào phiên đủ dữ liệu (as_of_complete); phiên mới hơn ở latest_partial. - focus='foreign' | 'active': KHỐI NGOẠI / DÒNG TIỀN CHỦ ĐỘNG cập nhật TRONG PHIÊN — trả lời ngay tới phiên mới nhất (`as_of`), không phải đợi đủ nhóm nội. LUÔN nêu rõ kỳ dữ liệu (as_of/as_of_complete). Tín hiệu để tham khảo — KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán.
flows_get_stock_flow
Dòng tiền CHỦ ĐỘNG theo ngành ICB (mua − bán chủ động): ngành được mua/bán chủ động ròng mạnh nhất trong N phiên — xem tiền đang luân chuyển vào/ra ngành nào. net_bil = LŨY KẾ đúng N phiên (period_from → period_to), KHÔNG phải dòng tiền của riêng 1 phiên. Nguồn cập nhật TRONG PHIÊN (intraday) → period_to là phiên mới nhất (nếu là phiên hiện tại thì còn đang chạy, chưa chốt).
flows_sector_flow
Dư nợ TP gộp theo NGÀNH (số lô, số DN, dư nợ tiền, tỷ trọng %) → rủi ro tập trung/hệ thống (BĐS, ngân hàng…). Xếp theo dư nợ (giá trị tiền) giảm dần. ĐƠN VỊ: `outstanding_volume` = SỐ TRÁI PHIẾU (KHÔNG phải tiền); dùng `outstanding_value_bil` (tỷ VND = Σ KL×mệnh giá từng lô) khi nói về dư nợ. `share_pct` tính theo GIÁ TRỊ tiền.
bond_sector_debt
ẢNH CHỤP DỮ LIỆU NGÀY (data headline tần suất ngày): tỷ giá USD/VND & trung tâm, vàng SJC, dầu Brent (kèm %YoY), VÀ ĐƯỜNG CONG LỢI SUẤT TPCP 1y→10y + độ dốc 10y-1y + hình dạng (dốc lên/phẳng/đảo ngược — tín hiệu kỳ vọng lãi suất/suy thoái). Bề mặt nhanh thay vì lần mò cây. Lãi suất/lợi suất = %.
fin_markets
Lấy giá EOD mới nhất (OHLCV + giá trị GD) của một mã. Dùng stocks_get_price_history nếu cần chuỗi giá theo thời gian.
stocks_get_latest_quote
Tính GIÁ TRỊ THỰC của các chỉ báo kỹ thuật cho một mã — trả chuỗi N phiên gần nhất + giá trị mới nhất của mọi output (vd MACD trả macd/signal/hist), kèm giá đóng cửa để đối chiếu. Dùng khi cần biết 'RSI/MFI/MACD... của mã X đang là bao nhiêu' — KHÔNG tự ước lượng chỉ báo từ giá. Indicator tính trên giá điều chỉnh (nghìn VND), đủ lịch sử warmup nên giá trị chính xác.
signals_indicator_values
HIỆU SUẤT & DÒNG TIỀN quỹ: return NAV/CCQ (1M/3M/6M/1Y/YTD), chuỗi NAV, dòng tiền ròng (fund_flow) gần nhất (+ vào, - ra). ETF kèm chiết khấu/phụ trội so NAV. Đánh giá quỹ làm ăn ra sao & tiền đang vào/ra.
fund_performance
Lấy hồ sơ doanh nghiệp theo mã: tên, sàn, ngành/ICB, số CP lưu hành. Nếu chỉ có tên công ty, dùng stocks_search để tìm mã trước.
stocks_get_profile
Hồ sơ NỢ trái phiếu của 1 DN: tất cả lô TP, KL & GIÁ TRỊ phát hành/lưu hành, coupon TB/min/max, breakdown trạng thái, lịch đáo hạn theo tháng — KÈM cầu nối CỔ PHIẾU (ticker/ngành/sàn qua organCode↔ticker) để gọi tiếp stocks_*/fundamental_*. ĐƠN VỊ: `*_volume` = SỐ TRÁI PHIẾU (KHÔNG phải tiền); dùng `*_value_bil` (tỷ VND = Σ KL×mệnh giá từng lô) khi nói về tiền/dư nợ. LƯU Ý: tham khảo, KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
bond_issuer_profile
HỒ SƠ 1 quỹ: loại/cấu trúc/công ty QLQ/ngân hàng giám sát/rating/đầu tư tối thiểu/mục tiêu & chiến lược + NAV & AUM mới nhất + ban điều hành. Tiền = VND.
fund_profile
Hồ sơ vĩ mô 1 TỈNH: FDI đăng ký (giá trị + %YoY + hạng), XK/NK/cán cân (Hải quan), và vài mã cổ phiếu vùng tiêu biểu (KCN/cảng — proxy gián tiếp). Cầu nối vùng→cổ phiếu. KHÔNG phải khuyến nghị.
gso_province_profile
Liệt kê các kỳ có sẵn dữ liệu BCTC của một mã. Dùng để biết phạm vi năm/quý trước khi gọi fundamental_get_statement.
fundamental_list_periods
Bức tranh LÃI SUẤT & LẠM PHÁT + THANH KHOẢN: lãi suất liên NH/huy động/cho vay + lợi suất TPCP THỰC TẾ, CPI chung/cơ bản/thực phẩm, VÀ `liquidity` = trạng thái bơm/hút ròng OMO của SBV (stance nới lỏng/thắt chặt/ trung tính) → `regime` tự kết luận chính sách tiền tệ đang NỚI hay THẮT, kèm hàm ý cho trái phiếu/ngân hàng/ BĐS/chứng khoán. KHÔNG phải khuyến nghị.
fin_rate_outlook
LÃI SUẤT tiền tệ (%): lãi suất điều hành SBV + đường cong lãi suất BQ liên NH theo kỳ hạn (qua đêm → 9 tháng). Đọc mặt bằng lãi suất ngắn hạn & thanh khoản hệ thống ngân hàng.
fin_omo_rates
Lịch SỰ KIỆN CHIA CỔ TỨC / QUYỀN SẮP TỚI (GDKHQ ≥ hôm nay), sắp theo ex_date tăng dần. Mỗi sự kiện: mã, ngày GDKHQ + ngày chi trả, số ngày tới ex-date, loại (tiền/thưởng CP/quyền), điều khoản người-đọc, và với cổ tức TIỀN kèm lợi suất theo giá hiện tại. Mua TRƯỚC ngày GDKHQ mới được hưởng; vào ex-date giá tham chiếu bị điều chỉnh giảm tương ứng (cổ tức không phải 'tiền cho không'). Quyền mua gây pha loãng. Lọc được theo loại / sàn / danh sách mã / lợi suất tối thiểu. KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
dividends_upcoming
Chuỗi thời gian của MỘT chỉ tiêu qua các kỳ để xem xu hướng (vd ROE 8 năm). Mã chỉ tiêu lấy từ các code trong fundamental_get_key_metrics. period_type='ttm' (cả 4 nhóm CT/NH/CK/BH) cho chuỗi lũy kế 4 quý TRƯỢT — khử nhiễu mùa vụ. NH/CK/BH: số tuyệt đối (npat/ppop/doanh thu/phí...) & tăng trưởng thành TTM; tỷ lệ (roe/nim/ros) vốn đã TTM.
fundamental_get_metric_history
LỊCH SỬ CỔ TỨC & SỰ KIỆN QUYỀN của một mã trong N năm. Trả từng sự kiện (ngày GDKHQ/chi trả, loại, cổ tức tiền VND/CP, tỷ lệ thưởng CP, giá phát hành quyền, năm tài chính suy từ note) + GỘP THEO NĂM (tổng cổ tức tiền/CP, các đợt thưởng CP, các đợt quyền) + sự kiện sắp tới gần nhất nếu có. Cổ tức TIỀN tạo dòng tiền; thưởng CP chỉ tăng số lượng (giá điều chỉnh); quyền mua làm pha loãng. KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư.
dividends_get_history
How do I improve a ChatGPT Plugin's discoverability?
The levers are the listing surface agents actually read: names, descriptions, keywords, tool metadata, and registry health. Which lever matters depends on where discovery breaks, which is what continuous measurement shows.
Where is this profile measured?
This profile uses the geography attached to the latest public registry snapshot: US. Locale tags are intentionally omitted.